10 Ways to Make Your One-on-One Meetings More Effective
1. Mẫu câu đề xuất cuộc họp. I'd like to schedule a meeting to discuss the upcoming project. (Tôi muốn lên lịch cuộc họp để thảo luận về dự án sắp tới.)
What are lectures and classes like at Kaplan?
Từ vựng về Thời gian (Time) · Schedule – Lịch trình · Appointment – Cuộc hẹn · Deadline – Hạn chót · Punctual – Đúng giờ · Time management – Quản lý thời gian · Time- ...
time slot tiếng anh là gì?
Fixed-time scheduling – Lịch học cố định theo giờ Ví dụ: Some schools operate on an even-day schedule using fixed-time slots for uniformity. (Một số trường ...
